Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Làm một công việc vụng về hoặc không trang nhã, thường là sửa chữa tạm thời; vá lại, vá lại, sửa chữađộng từTo do a clumsy or inelegant job, usually as a temporary repair; mend, patch up, repair.
- Gia công gỗ xanh bằng phương pháp truyền thống của đồng quê; thực hiện nghề thủ công của một bodgerđộng từTo work green wood using traditional country methods; to perform the craft of a bodger.
- Công việc vụng về hoặc không phù hợp, thường là sửa chữa tạm thời; một bản vá, một sửa chữadanh từA clumsy or inelegant job, usually a temporary repair; a patch, a repair.
- Điên rồi, trật đường raytính từInsane, off the rails.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bodge jobdanh từ | danh từ | Công việc được hoàn thành nhanh chóng và bất cẩn, có thể đang bận tâm đến việc khác hoặc không sử dụng đúng công cụ |
| 'Bodgedanh từ riêng | danh từ riêng | Đất nước Campuchia |
| bodge wiredanh từ | danh từ | Dây được thêm vào bảng mạch để sửa lỗi thiết kế hoặc là một phần của việc sửa chữa |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Nước mà người thợ rèn dùng để làm nguội các vật phẩm được nung trong lò rèn
- The water in which a smith would quench items heated in a forge.
Họ từ (word family)
cùng gốc bodgeNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạibocchen“to mend, patch up, repair”
- từ tiếng Hà Lan trung đạibotsen
- từ tiếng Anh cổbōtettan“to improve, repair”
Ví dụ
- ,
- , .
- .