Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Kidd
danh từ riêng
(proper noun)
US
/
k
ɪ
d
/
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Kidd
Dạng gốc
(base form)
Kidd
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Kidd
kidd
ing
Sự đùa giỡn, trò lừa vui
danh từ, động từ
B1
kidd
o
Bạn thân, cưng
danh từ
B2
kidd
ie
Đứa trẻ, trẻ em
danh từ
B2
kidd
er
Người hay trêu chọc
danh từ
B2
Xem thêm 8 từ
Ví dụ
This
skull
and
crossbones
was
named
based
on
the
world-famous
Captain
Kidd
who
was
active
in
late
17
th
century
Britain
.
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ