Dịch

kick back

động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Thư giãn; lười biếngđộng từnội động từ (intransitive)To relax; to laze.
  2. Trả một phần số tiền thu được từ một giao dịch cho một cá nhân hoặc tổ chức làm trung gian cho giao dịch đó, thường theo cách bí mật, không đúng đắn và bất hợp phápđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To pay part of the proceeds of a transaction to a person or organization that mediated it, often in a way that is covert, improper, and illegal.
  3. Trả lại (thứ gì đó) cho chủ sở hữu ban đầu hoặc hợp pháp của nóđộng từTo return (something) to its original or rightful owner.
  4. Uống (cái gì đó)động từTo drink (something).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kick backNguyên thể (infinitive)
  2. kicks backNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. kick backsSố nhiều (plural)
  4. kicked backQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  5. kicking backPhân từ I (present participle)

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Di chuyển đột ngột và mạnh mẽ để phản ứng với hành động chính (ví dụ: khi súng giật lùi khi viên đạn được bắn ra hoặc khi cưa bàn đẩy phôi theo hướng không mong muốn)
  1. To move suddenly and forcefully in reaction to the main action (for example, when a firearm jerks backward when a bullet is fired, or when a table saw thrusts the workpiece in an unexpected direction).

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc kick back
Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .
  • company’s .
  • .

AI