Dịch

lie back

động từ (verb)
US/ˌlaɪ ˈbæk/

Nghĩa chính

  1. Nằm xuống bằng cách di chuyển về phía sau, cuối cùng nằm ngửađộng từnội động từ (intransitive)To lie down by moving in a posterior direction, ending up supine.
  2. Thư giãn, nỗ lực ít hơnđộng từTo relax, to exert less effort.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. lie backNguyên thể (infinitive)
  2. lies backNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. lay back (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
  4. lain back (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
  5. lying back (bất quy tắc)Phân từ I (present participle)

Quá khứ, phân từ II và phân từ I không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

lie back and think of Englandđộng từĐồng nghĩa với close one's eyes and think of England: chấp nhận tình dục không mong muốn do áp lực xã hội

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI