Nghĩa chính
- Nằm xuống bằng cách di chuyển về phía sau, cuối cùng nằm ngửađộng từnội động từ (intransitive)To lie down by moving in a posterior direction, ending up supine.
- Thư giãn, nỗ lực ít hơnđộng từTo relax, to exert less effort.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- lie backNguyên thể (infinitive)
- lies backNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- lay back (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- lain back (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- lying back (bất quy tắc)Phân từ I (present participle)
Quá khứ, phân từ II và phân từ I không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lie back and think of Englandđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với close one's eyes and think of England: chấp nhận tình dục không mong muốn do áp lực xã hội |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- .
- .