Nghĩa chính
- Tình cờ dành thời gian thư giãn; đi chơiđộng từTo casually spend time relaxing; to hang out.
- Biểu diễn một cách ấn tượng, đặc biệt là về mặt âm nhạcđộng từTo perform in an impressive manner, especially musically.
- Đá cái xô; chếtđộng từTo kick the bucket; to die.
- Thoát khỏi một thói quen xấu hoặc nghiện ngập, đặc biệt là ma túyđộng từnội động từ (intransitive)To rid oneself of a bad habit or addiction, especially to narcotics.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- kick itNguyên thể (infinitive)
- kicks itNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- kicked itQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- kicking itPhân từ I (present participle)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .Đá nó đi.
- /
- !