Dịch

kick-ass

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Tàn bạo, hung hãn; mạnh mẽ và thành côngtính từkhông so sánh (not comparable)Rough, aggressive; powerful and successful.
  2. Tuyệt vời, hạng nhấttính từkhông so sánh (not comparable)Excellent, first-class.

Cụm từ (phrase)

kick-asserydanh từHành động đá đít (theo nhiều nghĩa khác nhau)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • 20 “” .
  • .
  • , , .

AI