Nghĩa chính
- Tàn bạo, hung hãn; mạnh mẽ và thành côngtính từkhông so sánh (not comparable)Rough, aggressive; powerful and successful.
- Tuyệt vời, hạng nhấttính từkhông so sánh (not comparable)Excellent, first-class.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| kick-asserydanh từ | danh từ | Hành động đá đít (theo nhiều nghĩa khác nhau) |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- 20 “” .
- .
- , , .