Dịch

kick-assery

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động đá đít (theo nhiều nghĩa khác nhau)danh từkhông đếm được (uncountable)The act of kicking ass (in various senses).

Ví dụ

  • , , . , ( , ).
  • , , [] .

AI