Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Ken-tắc-kidanh từ riêngA state of the United States. Capital: Frankfort. Largest city: Louisville. Formally known as the Commonwealth of Kentucky, one of four such states known as Commonwealths.
- Làng Kentucky ở Úcdanh từ riêngA village in Uralla Shire and the Tamworth council area, on the Northern Tablelands, New South Wales, Australia.
- Đại học Kentuckydanh từ riêngEllipsis of University of Kentucky.
- Sông Kentuckydanh từ riêngA tributary of the Ohio River in Kentucky, United States.
Đồng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Kentucky Statedanh từ riêng | danh từ riêng | Dạng tỉnh lược của Kentucky State University |
| Kentucky Southdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương trong khu vực hội đồng Uralla, phía đông bắc New South Wales, Australia |
| Kentucky Riverdanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Kentucky |
| Kentucky Coloneldanh từ | danh từ | Danh hiệu quyền lực và danh dự lớn nhất do Khối thịnh vượng chung Kentucky ban tặng, công nhận những thành tựu, hành động, việc làm và sự phục vụ đáng chú ý cho một cộng đồng, tiểu bang hoặc quốc gia |
| Northern Kentuckydanh từ riêng | danh từ riêng | Khu vực đô thị lớn thứ ba ở bang Kentucky của Hoa Kỳ; các thành phố và thị trấn trên thực tế đóng vai trò là cộng đồng "phía nam" của Cincinnati, Ohio. Nó bao gồm các quận Boone, Kenton và Campbell dọc theo sông Ohio và đôi khi các quận khác ở phía nam cũng được coi là một phần của khu vực |
| Commonwealth of Kentuckydanh từ riêng | danh từ riêng | Tên chính thức của bang Kentucky ở Hoa Kỳ |
| Kentucky rifledanh từ | danh từ | Loại súng trường có khóa nòng đặc biệt (sau này là súng có nắp gõ) được sử dụng ở biên giới Hoa Kỳ từ năm 1700 đến những năm 1850 |
| Kentucky Admiraldanh từ | danh từ | Người được vinh danh do Giám đốc Sở Tài nguyên Thiên nhiên Kentucky trao tặng cho những cá nhân đã thể hiện sự quản lý công bằng và đúng đắn đối với tài nguyên thiên nhiên và sự giàu có của môi trường của bang |
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Cộng đồng Kentucky ở Michigan
- An unincorporated community in Munising Township, Michigan.
Họ từ (word family)
cùng gốc KentuckyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- : . , , .. , , , , , .
- , 16 , .
- .