Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
UKY
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của University of Kentucky
danh từ riêng
Initialism of University of Kentucky
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
UK
Kentucky
AI
1
Viết tắt của University of Kentucky
1
Viết tắt của University of Kentucky
1
Viết tắt của University of Kentucky