Kaintuck
tính từ (adjective)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Liên quan đến bang Kentucky của Hoa Kỳtính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to the US state of Kentucky.
- Là người bản xứ hoặc cư dân của Kentucky, đặc biệt là người có tính cách mộc mạcdanh từA native or resident of Kentucky, especially one who has a rustic character.
- Công nhân, đặc biệt là người có tính cách thô lỗ hoặc ồn ào, trên một chiếc thuyền vận chuyển hàng hóa thương mại trên sông Mississippidanh từA worker, especially one having a crude or rowdy manner, on a boat that transported commercial goods on the Mississippi River.
- Tiểu bang Kentucky của Hoa Kỳdanh từ riêngThe US state of Kentucky.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- KaintuckDạng gốc (base form)
- KaintucksSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- . , .
- .
- 1800 "" — — , .