Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
keep track of
US
/ˈ
k
i
p
ˈ
t
ɹ
æ
k
ʌ
v
/
Nghĩa chính
1
Theo dõi
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
关注
guān zhù
Quan tâm, theo dõi, chú ý
观看
guān kàn
Xem, theo dõi
监控
jiān kòng
Giám sát, theo dõi
Tiếng Tây Ban Nha
observar
Quan sát, theo dõi
observación
Sự quan sát, lời nhận xét, theo dõi
mirar
Xem, theo dõi
Xuất hiện ở từ khác
track
kết hợp
theo dõi, nắm chặt
AI
1
Theo dõi
1
Theo dõi
1
Theo dõi