Dịch

karmic debt

danh từ (noun)
US/ˈkɑɹmɪk ˈdɛt/

Nghĩa chính

  1. Sự tích lũy năng lượng tiêu cực do những hành động sai trái trong quá khứ của một ngườidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The accumulation of negative energy resulting from misdeeds in one's past.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. karmic debtDạng gốc (base form)
  2. karmic debtsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI