duskarma
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành vi sai trái, hành động tội lỗi, điều xấu hoặc sai tráidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A misdeed, sinful action, vice, or wrong.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- duskarmaDạng gốc (base form)
- duskarmasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phạnदुष्कर्मन्duṣkarman“wickedness”
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)