Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
just on
cụm giới từ
(prepositional phrase)
US
/ˈ
dʒ
ʌ
s
t
ɑ
n
/
Nghĩa chính
1
Chính xác
cụm giới từ
exactly
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
dead on
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
just once
Chỉ một lần duy nhất
Ví dụ
Harkness
checked
the
time
.
It
was
just
on
half-past
eleven
.
I
was
just
on
my
way
.
I'm
just
on
my
way
home
.
Xem thêm 3 ví dụ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
对
duì
Đúng, chính xác
不错
bù cuò
Đúng, chính xác
正确
zhèng què
Chính xác, đúng đắn
Tiếng Tây Ban Nha
exactamente
Chính xác
correcto
Đúng, chính xác
precisamente
Chính xác, đúng là, chính là
AI
1
Chính xác
1
Chính xác
1
Chính xác