Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tên riêng cho nữ từ tiếng Latindanh từ riêngA female given name from Latin.
- Một trong những nhân vật chính trong vở kịch Romeo và Juliet của Shakespearedanh từ riêngOne of the title characters of Shakespeare's play Romeo and Juliet.
- Người phụ nữ đang hoặc đang có một người tình tuyệt vờidanh từ riêngA woman who is or is with a great lover.
- Bằng cách tương tự với nhân vật Shakespeare, một người phụ nữ yêu một người đàn ông đến từ một gia đình, đảng phái hoặc đất nước đối lập với chính mìnhdanh từ riêngBy analogy with the Shakespeare character, a woman who is in love with a man from a family, party, or country opposing that of her own.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Romeo and Julietdanh từ riêng | danh từ riêng | Romeo và Juliet |
| Juliet capdanh từ | danh từ | Chiếc mũ hình tròn bó sát mà cô dâu đội, v.v |
| Juliet sleevedanh từ | danh từ | Tay áo dài, bó sát, có phồng ở phía trên |
| Juliet balconydanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với balconette |
| Romeo and Juliet lawdanh từ | danh từ | Luật giảm hình phạt đối với hành vi quan hệ tình dục tự nguyện mà nếu không sẽ bị coi là hiếp dâm theo luật định, điển hình là khi khoảng cách tuổi tác giữa những người tham gia không quá vài năm |
| Romeo and Juliet-esquetính từ | tính từ | Giống hoặc có đặc điểm của vở kịch Romeo và Juliet của William Shakespeare hoặc các nhân vật chính cùng tên |
| Romeo and Juliet coupledanh từ | danh từ | Cặp đôi kết hôn mà không có sự đồng ý của cha mẹ |
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Mặt trăng thứ sáu của hành tinh Sao Thiên Vương
- The sixth moon of the planet Uranus.
Họ từ (word family)
cùng gốc Juliet- JulietteDạng viết tắt của tên nữ Julie, từ tiếng Pháp Juliettedanh từ riêng
- JuliettTên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Latin, hiếm khi được sử dụng, biến thể của Julietdanh từ riêng
- JulietianLiên quan đến nhân vật Juliet trong vở Romeo và Juliet của Shakespearetính từ
- JulietesqueGiống hoặc có đặc điểm của Juliet trong vở kịch Romeo và Juliet của William Shakespearetính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- / .
- .
- .