Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Juliet cap
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chiếc mũ hình tròn bó sát mà cô dâu đội, v.v
danh từ
A round shaped tight-fitted cap worn by brides etc.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Juliet cap
Dạng gốc
(base form)
Juliet cap
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chiếc mũ hình tròn bó sát mà cô dâu đội
1
Chiếc mũ hình tròn bó sát mà cô dâu đội
1
Chiếc mũ hình tròn bó sát mà cô dâu đội