Dịch

Juliet cap

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc mũ hình tròn bó sát mà cô dâu đội, v.vdanh từA round shaped tight-fitted cap worn by brides etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Juliet capDạng gốc (base form)
  2. Juliet capsSố nhiều (plural)

AI