Dịch

Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.

Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.

JUL

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tháng 7danh từ riêngAlternative letter-case form of Jul (“July”).

Cụm từ (phrase)

Jul.danh từ riêngAlternative form of Jul: Abbreviation of July.chưa dịch

Họ từ (word family)

cùng gốc JUL

AI