Nghĩa chính
- Người mới bắt đầu, người tập việcdanh từA novice.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- novDạng gốc (base form)
- novsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sp. nov.cụm từ | cụm từ | Loài mới |
| gen. et sp. nov.cụm từ | cụm từ | Chi và loài mới |
| Nov.danh từ riêng | danh từ riêng | Alternative form of Nov: Abbreviation of November.chưa dịch |
Nguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ novice
Ví dụ
- ; , Clemson's , , .Cuộc đua dành cho người mới bắt đầu đã chứng minh một trong những lý do khiến UVa đạt được thành tích tốt từ năm này qua năm khác; UVa novs đã về nhất và nhì trong sự kiện này, trong khi đội mới vào nghề của Clemson, người gây bất ngờ cho cuộc đua thuyền, về thứ ba.
- . 30, 2020, () .
- . 18, 1929, 7.4 155 , .