Dịch

nov

A2danh từ (noun)
US/noʊv/

Nghĩa chính

  1. Người mới bắt đầu, người tập việcdanh từA novice.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. novDạng gốc (base form)
  2. novsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

sp. nov.cụm từLoài mới
gen. et sp. nov.cụm từChi và loài mới
Nov.danh từ riêngAlternative form of Nov: Abbreviation of November.chưa dịch

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ novice

Ví dụ

  • ; , Clemson's , , .Cuộc đua dành cho người mới bắt đầu đã chứng minh một trong những lý do khiến UVa đạt được thành tích tốt từ năm này qua năm khác; UVa novs đã về nhất và nhì trong sự kiện này, trong khi đội mới vào nghề của Clemson, người gây bất ngờ cho cuộc đua thuyền, về thứ ba.
  • . 30, 2020, () .
  • . 18, 1929, 7.4 155 , .

AI