Nghĩa chính
- Tăng cường, tăngtính từkhông so sánh (not comparable)Clipping of augmented.
- Sự tăng thêm, sự tăng cườngdanh từClipping of augmentation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- augDạng gốc (base form)
- augsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Aug.danh từ riêng, tính từ | danh từ riêng, tính từ | Alternative form of Aug: Abbreviation of August.chưa dịch |
Họ từ (word family)
cùng gốc augVí dụ
- . 10 31 .
- Pejeta , , . 23, 2019.
- . 1 .