Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Mũi khoan gỗdanh từA carpenter's tool for boring holes longer than those bored by a gimlet.
- Dây lò xo thông cốngdanh từA snake or plumber's snake (plumbing tool).
- Mũi khoan đấtdanh từA tool used to bore holes in the ground, e.g. for fence posts
- Khoan bằng mũi khoanđộng từTo use an auger; to drill a hole using an auger.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)pod augerMũi khoan, thường có hình côn, có rãnh, thường có các cạnh sắc, chạy dọc theo trụcauger-fishLoài giun tàu thuộc chi Teredo, phổ biến nhất là Teredo navyis^(WP WSp Commons)Auger showerĐồng nghĩa với air showerAuger effectSự phát xạ thứ cấp của electron sau quá trình ion hóa electron lõi của nguyên tửcloset augerCon rắn của thợ sửa ống nước chuyên dụng được chế tạo để sử dụng trong nhà vệ sinhAuger electronTrong một số trường hợp của hiệu ứng Auger, một electron thứ hai nhận năng lượng của electron ban đầu và sau đó bị đẩy ra khỏi nguyên tử
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 2
Mũi khoan lấy mẫu
- A hollow drill used to take core samples of soil, ice, etc. for scientific study.
Ví dụ
- .Pete Burnett cần dây curoa cho mũi khoan của ông ấy.
- , .Không có cách nào đo lường tiến độ bên trong khối cầu, để biết liệu nó quay, nhảy hay lắc lư như con quay khi nó xoáy xuyên qua thời gian.
- .Các nhà khảo cổ đã dùng mũi khoan đất để lấy mẫu từ dưới bề mặt.
Họ từ (word family)
cùng gốc augerNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạinauger
- từ tiếng Anh cổnafugār“nave drill”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*nabugaiʀ