Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Auger effect
danh từ
(noun)
/
əʊ
ˈ
ʒ
eɪ
ɪ
ˈ
f
ɛ
k
t
/
Nghĩa chính
1
Sự phát xạ thứ cấp của electron sau quá trình ion hóa electron lõi của nguyên tử
danh từ
The secondary emission of an electron following the ionisation of a core electron of an atom.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Auger-Meitner effect
AI
1
Sự phát xạ thứ cấp của electron sau quá trình ion hóa electron lõi của nguyên tử
1
Sự phát xạ thứ cấp của electron sau quá trình ion hóa electron lõi của nguyên tử
1
Sự phát xạ thứ cấp của electron sau quá trình ion hóa electron lõi của nguyên tử