juice box
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Hộp nước ép trái cây nhỏ có ống hút nhựa kèm theodanh từA small carton of fruit juice with an attached plastic straw.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- juice boxDạng gốc (base form)
- juice boxesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Âm đạo
- The vagina.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ?
- , 30- .