Dịch

juice box

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Hộp nước ép trái cây nhỏ có ống hút nhựa kèm theodanh từA small carton of fruit juice with an attached plastic straw.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. juice boxDạng gốc (base form)
  2. juice boxesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Âm đạo
  1. The vagina.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ?
  • , 30- .

AI