Dịch

juice carton

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với juice boxdanh từSynonym of juice box.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. juice cartonDạng gốc (base form)
  2. juice cartonsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI