Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
juice carton
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với juice box
danh từ
Synonym of juice box.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
juice carton
Dạng gốc
(base form)
juice carton
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
juice box
AI
1
Đồng nghĩa với juice box
1
Đồng nghĩa với juice box
1
Đồng nghĩa với juice box