Nghĩa chính
- Bữa tiệcdanh từA party.
- Cao nguyên đá vôi cằn cỗi ở phía nam bán đảo Ả Rậpdanh từA barren limestone plateau on the southern Arabian peninsula.
- Đến bữa tiệcđộng từTo party.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jolDạng gốc (base form)
- jolsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- RED’s , .
- , , 1,000-1,200 , , Shabwa, Khali.
- — , , .