Dịch

jol

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Bữa tiệcdanh từA party.
  2. Cao nguyên đá vôi cằn cỗi ở phía nam bán đảo Ả Rậpdanh từA barren limestone plateau on the southern Arabian peninsula.
  3. Đến bữa tiệcđộng từTo party.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jolDạng gốc (base form)
  2. jolsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • RED’s , .
  • , , 1,000-1,200 , , Shabwa, Khali.
  • — , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc jol

AI