jive
C2động từ (verb)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Lừa bịp, nói phétđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To deceive; to be deceptive.
- Nhảy jive, nhảy nhótđộng từnội động từ (intransitive)To dance, originally to jive or swing music; later, to jazz, rock and roll, rhythm and blues, disco, etc.
- Khớp nhau, ăn khớpđộng từTo jibe: to accord, to agree.
- Điệu jivedanh từkhông đếm được (uncountable)A dance style popular in the 1940–50s.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- jive (sb)lừa phỉnh (ai)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)jive-assThuộc hoặc liên quan đến jiving, đặc trưng bởi sự ngu ngốc không trung thực hoặc sự hối hả của tầng lớp thấphand jiveĐiệu nhảy gắn liền với nhạc rock and roll, nhịp điệu và nhạc blues của những năm 1950, bao gồm một kiểu di chuyển tay và vỗ tay phức tạp ở các bộ phận khác nhau của cơ thể, theo hoặc bắt chước các nhạc cụ gõjive turkeyKẻ ngốc, một kẻ ngu ngốc, một mục tiêu để đùa giỡnjit-jiveĐồng nghĩa với jitshuck and jiveKể một câu chuyện gây hiểu lầm, đặc biệt là để có lợi
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Nhạc swing
- không đếm được (uncountable)Nhạc swing, nhạc jazzSwing, a style of jazz music.
Họ từ (word family)
cùng gốc jiveNguồn gốc (etymology)
- từ Wolofjev
Ví dụ
- .Đó là năm mà tất cả các chính trị gia da trắng sẽ quay lại cộng đồng người da đen gọi là để lừa phỉnh anh và tôi kiếm mấy lá phiếu.
- " ?" " . ?" ", . .""Bạn biết nhảy flamenco không?" "Nếu phải thì có. Còn bạn thì sao?" "Cưng à, tôi còn vừa vặn nhảy waltz nổi. Nhảy jive chút nếu tôi đủ bực mình."
- / / , Khi ấy âm thanh lớn dường như phai đi / Quay lại giống như giọng nói chậm trên làn sóng pha / Đó không phải DJ nào cả, đó là điệu nhảy vũ trụ mờ ảo.