Dịch

jive turkey

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kẻ ngốc, một kẻ ngu ngốc, một mục tiêu để đùa giỡndanh từA fool, a chump, a target for jiving.
  2. Một người thực hiện điệu nhảy jive, đặc biệt là theo cách thú vị hoặc sặc sỡdanh từSomeone who performs the jive dance, especially in an amusing or showy manner.
  3. Một người cư xử một cách lém lỉnh và không thành thật, một kẻ hay đùa giỡndanh từSomeone who behaves in a glib and disingenuous fashion, a jiver.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jive turkeyDạng gốc (base form)
  2. jive turkeysSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • [1970 :] ! ! ?

AI