Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jiver
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem jive
danh từ
One who jives.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jiver
Dạng gốc
(base form)
jiver
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
jive-ass
jive turkey
Nguồn gốc
(etymology)
jive
+
-er
AI
1
Xem jive
1
Xem jive
1
Xem jive