jive-ass
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thuộc hoặc liên quan đến jiving, đặc trưng bởi sự ngu ngốc không trung thực hoặc sự hối hả của tầng lớp thấptính từOf or related to jiving, characterized by dishonest foolishness or low-class hustling.
- Đồng nghĩa với jive turkeydanh từSynonym of jive turkey.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jive-assDạng gốc (base form)
- jive-assesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ' , !
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa