Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jit-jive
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với jit
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of jit (“dance”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
jit
AI
1
Đồng nghĩa với jit
1
Đồng nghĩa với jit
1
Đồng nghĩa với jit