Dịch

jingle bell

danh từ (noun)
UK/ˈd͡ʒɪŋɡl̩ bɛl/US/ˈd͡ʒɪŋɡ(ə)l ˌbɛl/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chiếc chuông kim loại nhỏ, rỗng, hình cầu có khe hở hẹp hoặc các lỗ nhỏ, chứa một quả bóng hoặc que rời làm cái vỗ tay, được gắn vào dây nịt ngựa làm tín hiệu hoặc (âm nhạc) được sử dụng làm nhạc cụdanh từA small, hollow, spherical metal bell with a narrow slit opening or small holes, containing a loose ball or rod as a clapper, which is attached to a horse's harness as a signal, or (music) used as a musical instrument.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jingle bellDạng gốc (base form)
  2. jingle bellsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

jingle“sound of metal, etc., clattering against itself”bell

Ví dụ

  • , , /
  • , , / . / ! / .

AI