Nghĩa chính
- Chiếc chuông kim loại nhỏ, rỗng, hình cầu có khe hở hẹp hoặc các lỗ nhỏ, chứa một quả bóng hoặc que rời làm cái vỗ tay, được gắn vào dây nịt ngựa làm tín hiệu hoặc (âm nhạc) được sử dụng làm nhạc cụdanh từA small, hollow, spherical metal bell with a narrow slit opening or small holes, containing a loose ball or rod as a clapper, which is attached to a horse's harness as a signal, or (music) used as a musical instrument.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jingle bellDạng gốc (base form)
- jingle bellsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , /
- , , / . / ! / .