Dịch

cascabillo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaskaˈbiʎo/

Nghĩa chính

  1. Chuông leng kengdanh từjingle bell
  2. Vỏ trấu (ngũ cốc)danh từhusk (of cereal)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cascabilloDạng gốc (base form)
  2. cascabillosSố nhiều (plural)

AI