cascabillo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaskaˈbiʎo/
Nghĩa chính
- Chuông leng kengdanh từjingle bell
- Vỏ trấu (ngũ cốc)danh từhusk (of cereal)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cascabilloDạng gốc (base form)
- cascabillosSố nhiều (plural)