Dịch

jersey

C1danh từ (noun)
Hay gặp
UK/ˈd͡ʒɜːzi/US/ˈd͡ʒɝzi/nguồn

Nghĩa chính

  1. Áo len, áo chui đầudanh từđếm được (countable)A garment knitted from wool, worn over the upper body.
  2. Áo thi đấu, áo thể thaodanh từđếm được (countable)A shirt worn by a member of an athletic team, usually oversized, typically depicting the athlete's name and team number as well as the team's logotype.
  3. Vải jersey, vải dệt kimdanh từkhông đếm được (uncountable)A type of fabric knit.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jerseyDạng gốc (base form)
  2. jerseysSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

away jerseyÁo đấu sân khách
home jerseyÁo đấu sân nhà
jersey fabricVải jersey
jersey numberSố áo đấu
wear a jerseyMặc áo đấu
New Jerseydanh từ riêngTiểu bang ở phía đông bắc Hoa Kỳ. Thủ đô: Trenton
yellow jerseydanh từĐặc biệt ở Tour de France: chiếc áo vàng do người dẫn đầu một chặng đua xe đạp mặc, sau đó được trao cho tay đua nào giành chiến thắng trong chặng đua với tổng thời gian nhanh nhất
Jersey walldanh từBức tường thấp làm bằng rào chắn Jersey dùng để phân chia các làn đường giao thông

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc jersey

Ví dụ

  • .Tôi nghĩ áo jersey này hợp với bạn.
  • Erling .Một cậu bé đang mặc chiếc áo thi đấu Erling Haaland của Manchester City.
  • .Anh ấy có giọng New Jersey.

AI