Nghĩa chính
- Áo len, áo chui đầudanh từđếm được (countable)A garment knitted from wool, worn over the upper body.
- Áo thi đấu, áo thể thaodanh từđếm được (countable)A shirt worn by a member of an athletic team, usually oversized, typically depicting the athlete's name and team number as well as the team's logotype.
- Vải jersey, vải dệt kimdanh từkhông đếm được (uncountable)A type of fabric knit.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jerseyDạng gốc (base form)
- jerseysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| away jersey | Áo đấu sân khách | |
| home jersey | Áo đấu sân nhà | |
| jersey fabric | Vải jersey | |
| jersey number | Số áo đấu | |
| wear a jersey | Mặc áo đấu | |
| New Jerseydanh từ riêng | danh từ riêng | Tiểu bang ở phía đông bắc Hoa Kỳ. Thủ đô: Trenton |
| yellow jerseydanh từ | danh từ | Đặc biệt ở Tour de France: chiếc áo vàng do người dẫn đầu một chặng đua xe đạp mặc, sau đó được trao cho tay đua nào giành chiến thắng trong chặng đua với tổng thời gian nhanh nhất |
| Jersey walldanh từ | danh từ | Bức tường thấp làm bằng rào chắn Jersey dùng để phân chia các làn đường giao thông |
Họ từ (word family)
cùng gốc jerseyNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Tôi nghĩ áo jersey này hợp với bạn.
- Erling .Một cậu bé đang mặc chiếc áo thi đấu Erling Haaland của Manchester City.
- .Anh ấy có giọng New Jersey.