Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
camisola
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kamiˈsola/
Nghĩa chính
1
Áo yếm
danh từ
camisole
2
Áo thể thao (áo thể thao)
danh từ
jersey (sports shirt)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
camisola
Dạng gốc
(base form)
camisola
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
jersey
Áo len, áo chui đầu
camisole
Loại áo lót ngắn, không tay được phụ nữ mặc bên dưới áo cánh, hoặc như một dạng áo sơ mi ngắn
Jersey
Jersey
AI
1
Áo yếm
2
Áo thể thao (áo thể thao)
1
Áo yếm
2
Áo thể thao (áo thể thao)
1
Áo yếm
2
Áo thể thao (áo thể thao)