Dịch

Jersey

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
UK/ˈd͡ʒɜːzi/US/ˈd͡ʒɝzi/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Jerseydanh từ riêngAn island, a crown dependency of the United Kingdom; the largest of the Channel Islands in the English Channel between France and England.
  2. New Jerseydanh từ riêngNew Jersey.
  3. Giống bò Jerseydanh từ riêngA breed of dairy cattle from Jersey.
  4. Bò Jerseydanh từA cow of the Jersey breed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. JerseyDạng gốc (base form)
  2. JerseysSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

New Jerseydanh từ riêngTiểu bang ở phía đông bắc Hoa Kỳ. Thủ đô: Trenton
yellow jerseydanh từĐặc biệt ở Tour de France: chiếc áo vàng do người dẫn đầu một chặng đua xe đạp mặc, sau đó được trao cho tay đua nào giành chiến thắng trong chặng đua với tổng thời gian nhanh nhất
Jersey walldanh từBức tường thấp làm bằng rào chắn Jersey dùng để phân chia các làn đường giao thông
Jersey clubdanh từPhong cách nhạc dance điện tử có nguồn gốc từ Newark, New Jersey, vào đầu những năm 2000, có phong cách mạnh mẽ với rãnh nhanh, nảy và sử dụng staccato, mẫu cắt nhỏ và kiểu đá ba nhịp nặng
pink jerseydanh từChiếc áo sơ mi màu hồng mà thủ lĩnh Giro d'Italia mặc
Jersey Citydanh từ riêngThành phố, quận lỵ của Quận Hudson, New Jersey, Hoa Kỳ
Jersey girldanh từPhụ nữ, thường đến từ New Jersey, có đặc điểm là ồn ào và mặc quần áo sáng màu, trang điểm đậm, để tóc to và đeo đôi khuyên tai lòe loẹt quá khổ
Jersey Shoredanh từ riêngVùng ven biển New Jersey, Hoa Kỳ

2 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 2
Bá tước xứ Jersey
  1. An English earldom.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiGersey
  2. từ tiếng Anglo-NormanGersui
  3. từ tiếng LatinhCaesarea

Ví dụ

  • .
  • . , Manhattan's .
  • , .

AI