Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Jerseydanh từ riêngAn island, a crown dependency of the United Kingdom; the largest of the Channel Islands in the English Channel between France and England.
- New Jerseydanh từ riêngNew Jersey.
- Giống bò Jerseydanh từ riêngA breed of dairy cattle from Jersey.
- Bò Jerseydanh từA cow of the Jersey breed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- JerseyDạng gốc (base form)
- JerseysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| New Jerseydanh từ riêng | danh từ riêng | Tiểu bang ở phía đông bắc Hoa Kỳ. Thủ đô: Trenton |
| yellow jerseydanh từ | danh từ | Đặc biệt ở Tour de France: chiếc áo vàng do người dẫn đầu một chặng đua xe đạp mặc, sau đó được trao cho tay đua nào giành chiến thắng trong chặng đua với tổng thời gian nhanh nhất |
| Jersey walldanh từ | danh từ | Bức tường thấp làm bằng rào chắn Jersey dùng để phân chia các làn đường giao thông |
| Jersey clubdanh từ | danh từ | Phong cách nhạc dance điện tử có nguồn gốc từ Newark, New Jersey, vào đầu những năm 2000, có phong cách mạnh mẽ với rãnh nhanh, nảy và sử dụng staccato, mẫu cắt nhỏ và kiểu đá ba nhịp nặng |
| pink jerseydanh từ | danh từ | Chiếc áo sơ mi màu hồng mà thủ lĩnh Giro d'Italia mặc |
| Jersey Citydanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố, quận lỵ của Quận Hudson, New Jersey, Hoa Kỳ |
| Jersey girldanh từ | danh từ | Phụ nữ, thường đến từ New Jersey, có đặc điểm là ồn ào và mặc quần áo sáng màu, trang điểm đậm, để tóc to và đeo đôi khuyên tai lòe loẹt quá khổ |
| Jersey Shoredanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng ven biển New Jersey, Hoa Kỳ |
2 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 2
Bá tước xứ Jersey
- An English earldom.
Họ từ (word family)
cùng gốc JerseyNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiGersey
- từ tiếng Anglo-NormanGersui
- từ tiếng LatinhCaesarea
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .
- . , Manhattan's .
- , .