Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Loại áo lót ngắn, không tay được phụ nữ mặc bên dưới áo cánh, hoặc như một dạng áo sơ mi ngắndanh từA short, sleeveless undergarment worn by women underneath a blouse, or as a form of short négligée.
- Chiếc áo khoác nhẹ có tay áodanh từA light jacket with sleeves.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- camisoleDạng gốc (base form)
- camisolesSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Chiếc áo khoác bó
- A straitjacket.
Ví dụ
- , , :
- .
- , , “ ,” , , “ ” .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc camisoleNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápcamisole
- từ tiếng Occitan cổcamisola
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha