Dịch

camisole

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Loại áo lót ngắn, không tay được phụ nữ mặc bên dưới áo cánh, hoặc như một dạng áo sơ mi ngắndanh từA short, sleeveless undergarment worn by women underneath a blouse, or as a form of short négligée.
  2. Chiếc áo khoác nhẹ có tay áodanh từA light jacket with sleeves.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. camisoleDạng gốc (base form)
  2. camisolesSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Chiếc áo khoác bó
  1. A straitjacket.

Ví dụ

  • , , :
  • .
  • , , “ ,” , , “ ” .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápcamisole
  2. từ tiếng Occitan cổcamisola

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI