Nghĩa chính
Thêm 33 nghĩa- Họ Jeffersondanh từ riêngAn English surname originating as a patronymic; (US politics) used specifically of Thomas Jefferson (1743–1826), the third president of the United States, principal author of the US Declaration of Independence (1776), and one of the most influential founders of the United States.
- Tên nam Jeffersondanh từ riêngA male given name transferred from the surname.
- Cộng đồng Jefferson, Alabama, Mỹdanh từ riêngAn unincorporated community in Marengo County, Alabama.
- Tờ 2 đô la Mỹdanh từA two-dollar bill.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- JeffersonDạng gốc (base form)
- JeffersonsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| jefferson citydanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố Jefferson, thủ phủ bang Missouri, Mỹ |
| jefferson countydanh từ riêng | danh từ riêng | Quận Jefferson ở Alabama, Mỹ |
| jefferson parishdanh từ riêng | danh từ riêng | Quận Jefferson ở Louisiana, Mỹ |
| thomas jeffersondanh từ | danh từ | Tờ hai đô in Thomas Jefferson |
| Jefferson diskdanh từ | danh từ | Các bộ đĩa có thể xếp chồng lên nhau, mỗi đĩa có các chữ cái trong bảng chữ cái được sắp xếp theo trình tự nào đó xung quanh cạnh của nó, được sử dụng trong hệ thống mật mã |
| Jefferson Davisdanh từ riêng | danh từ riêng | Dạng tỉnh lược của Jefferson Davis County |
| Jefferson methoddanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với D'Hondt method |
| Jefferson Davis Parishdanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 64 giáo xứ ở Louisiana, Hoa Kỳ, tương đương với một quận ở các tiểu bang khác của Hoa Kỳ. Trụ sở giáo xứ: Jennings |
33 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 33
Cộng đồng Jefferson
- Cộng đồng Jefferson, Arkansas, MỹAn unincorporated community in Jefferson County, Arkansas.
- Cộng đồng Jefferson, Colorado, MỹAn unincorporated community in Park County, Colorado.
- Cộng đồng Jefferson, Indiana, MỹAn unincorporated community in Washington Township, Clinton County, Indiana.
- Cộng đồng Jefferson, Kansas, MỹAn unincorporated community in Montgomery County, Kansas.
- Cộng đồng Jefferson, Minnesota, MỹAn unincorporated community in Jefferson Township, Houston County, Minnesota.
- Cộng đồng Jefferson, Alberta, CanadaA community in Cardston County, Alberta, Canada.
Họ từ (word family)
cùng gốc Jefferson- JeffersonianLiên quan đến Thomas Jefferson, hoặc các lý thuyết chính trị của ôngtính từ, danh từ, danh từ riêng
- JeffersonvilleThành phố nhỏ, quận lỵ của Quận Twiggs, Georgia, Hoa Kỳdanh từ riêng
- jeffersoniaCác loại thảo mộc thuộc chi Jeffersonia (Berberidaceae), đặc biệt là (Jeffersonia diphylla)danh từ
- jeffersoniteLoại pyroxene chứa kẽm có màu xanh ô liu chuyển sang màu nâudanh từ
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , .Được bộ lạc Monacan tôn kính như một nơi linh thiêng, Natural Bridge sau đó đã được Thomas Jefferson mua lại, và ông đã giữ nó trong điền trang của mình cho đến cuối đời.
- "Gambling's ," . "?" " ?" " wad's . . .""Đánh bạc không phải là kiểu tự hành xác của tôi," Carl nói. "Hả?" "Vậy bao nhiêu?" "Xấp tiền chủ yếu là tờ 1 đô. Có vài tờ 2 đô. Hai hoặc ba tờ 5 đô."
- .Điều này không làm Jefferson lo lắng