Jeffers
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
- Thị trấn ở Minnesotadanh từ riêngA town in Minnesota.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Jefferson Citydanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố Jefferson, thủ phủ bang Missouri, Mỹ |
| Jefferson diskdanh từ | danh từ | Các bộ đĩa có thể xếp chồng lên nhau, mỗi đĩa có các chữ cái trong bảng chữ cái được sắp xếp theo trình tự nào đó xung quanh cạnh của nó, được sử dụng trong hệ thống mật mã |
| Jefferson Davisdanh từ riêng | danh từ riêng | Dạng tỉnh lược của Jefferson Davis County |
| Jefferson Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Quận Jefferson ở Alabama, Mỹ |
| Jefferson methoddanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với D'Hondt method |
| Jefferson Parishdanh từ riêng | danh từ riêng | Quận Jefferson ở Louisiana, Mỹ |
Họ từ (word family)
cùng gốc Jeffers- JeffersonHọ Jeffersondanh từ riêng, danh từB2
- JeffersonianLiên quan đến Thomas Jefferson, hoặc các lý thuyết chính trị của ôngtính từ, danh từ, danh từ riêng
- JeffersonvilleThành phố nhỏ, quận lỵ của Quận Twiggs, Georgia, Hoa Kỳdanh từ riêng
- jeffersoniaCác loại thảo mộc thuộc chi Jeffersonia (Berberidaceae), đặc biệt là (Jeffersonia diphylla)danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha