Dịch

Jeffersonville

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Thành phố nhỏ, quận lỵ của Quận Twiggs, Georgia, Hoa Kỳdanh từ riêngA small city, the county seat of Twiggs County, Georgia, United States.
  2. Ngôi làng ở Quận Wayne, Illinois, Hoa Kỳdanh từ riêngA village in Wayne County, Illinois, United States.
  3. Thành phố, quận lỵ của Quận Clark, Indiana, Hoa Kỳdanh từ riêngA city, the county seat of Clark County, Indiana, United States.
  4. Thành phố tự quản ở Quận Montgomery, Kentucky, Hoa Kỳdanh từ riêngA home rule city in Montgomery County, Kentucky, United States.

3 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 3
Ngôi làng ở quận Sullivan
  1. Ngôi làng ở quận Sullivan, New York, Hoa KỳA village in Sullivan County, New York, United States.

Nguồn gốc (etymology)

Jefferson-ville

AI