Dịch

Thomas Jefferson

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tờ hai đô in Thomas Jeffersondanh từA United States two-dollar bill featuring Thomas Jefferson.
  2. Đồng xu năm xu của Hoa Kỳ có hình Thomas Jeffersondanh từA United States nickel (five-cent coin) featuring Thomas Jefferson.
  3. Đồng xu đô la Mỹ có hình Thomas Jeffersondanh từA United States dollar coin featuring Thomas Jefferson.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Thomas JeffersonDạng gốc (base form)
  2. Thomas JeffersonsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , , .Tôi chỉ boa mỗi ngày hai đô la suốt ba ngày, bằng những tờ Thomas Jefferson mới cứng.
  • — , “ !”—I’d .Nếu cứ mỗi lần tôi mắc sai lầm là nói với ai đó rằng tôi đang ốm—và họ đáp vẻ hoài nghi: “Nhưng trông bạn có sao đâu!”—thì tôi đã lăn lộn trong những đồng Thomas Jefferson sáng bóng rồi.
  • . , - .Bạn đã trở thành người dẫn dắt tư tưởng trong cả lĩnh vực quản trị doanh nghiệp.

AI