Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jeffersonite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại pyroxene chứa kẽm có màu xanh ô liu chuyển sang màu nâu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A zinc-containing variety of pyroxene of olive-green color passing into brown.
Nguồn gốc
(etymology)
Jefferson
+
-ite
AI
1
Loại pyroxene chứa kẽm có màu xanh ô liu chuyển sang màu nâu
1
Loại pyroxene chứa kẽm có màu xanh ô liu chuyển sang màu nâu
1
Loại pyroxene chứa kẽm có màu xanh ô liu chuyển sang màu nâu