Dịch

jarl

danh từ (noun)
UK/jɑːl/US/jɑɹl̩/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nhà quý tộc Xcandinavi trung cổ địa vị xếp ngay sau nhà vuadanh từA medieval Scandinavian nobleman, especially in Norway and Denmark.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jarlDạng gốc (base form)
  2. jarlsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Bắc Âu cổjarl
  2. từ Proto-Norseᛖᚱᛁᛚᚨᛉerilaʀ

Cùng gốc (doublet)earleorl

Ví dụ

  • : , . . .

AI