Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jarlike
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giống như cái lọ
tính từ
Resembling a jar.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jarlike
Dạng gốc
(base form)
more jarlike
So sánh hơn
(comparative)
most jarlike
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
jar
+
-like
AI
1
Giống như cái lọ
1
Giống như cái lọ
1
Giống như cái lọ