Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jarldom
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Địa vị hoặc chức vụ của một jarl (nhà quý tộc Scandinavia)
danh từ
The status or office of a jarl (Scandinavian nobleman).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jarldom
Dạng gốc
(base form)
jarldom
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
jarl
+
-dom
AI
1
Địa vị hoặc chức vụ của một jarl (nhà quý tộc Scandinavia)
1
Địa vị hoặc chức vụ của một jarl (nhà quý tộc Scandinavia)
1
Địa vị hoặc chức vụ của một jarl (nhà quý tộc Scandinavia)