Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jarlic
danh từ
(noun)
/ˈ
d
͡
ʒ
ɑ
(ɹ)
l
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Tỏi băm nhuyễn (trái ngược với tỏi mới băm)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Jarred minced garlic (as opposed to freshly minced garlic).
Nguồn gốc
(etymology)
jar
+
garlic
AI
1
Tỏi băm nhuyễn (trái ngược với tỏi mới băm)
1
Tỏi băm nhuyễn (trái ngược với tỏi mới băm)
1
Tỏi băm nhuyễn (trái ngược với tỏi mới băm)