Dịch

jambe

danh từ (noun)
US/ˈd͡ʒæm/

Nghĩa chính

  1. Chân của con vật hoặc con ngườidanh từA leg, of an animal or person.
  2. Đồng nghĩa với jambeaudanh từthường dùng số nhiều (usually plural)Synonym of jambeau (“a greave”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jambeDạng gốc (base form)
  2. jambesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

rond de jambedanh từChuyển động của chân theo chuyển động hình bán nguyệt, trên mặt đất (par terre) hoặc trên không (en l'air)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạijambe
  2. từ tiếng Phápjambe

Cùng gốc (doublet)gamgambgambajamb

Ví dụ

  • Lion's , , .
  • goad-form, spur-straps , ankle-joints, .
  • [ .] - , , , , .

AI