Nghĩa chính
- Chân của con vật hoặc con ngườidanh từA leg, of an animal or person.
- Đồng nghĩa với jambeaudanh từthường dùng số nhiều (usually plural)Synonym of jambeau (“a greave”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jambeDạng gốc (base form)
- jambesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rond de jambedanh từ | danh từ | Chuyển động của chân theo chuyển động hình bán nguyệt, trên mặt đất (par terre) hoặc trên không (en l'air) |
Họ từ (word family)
cùng gốc jambeVí dụ
- Lion's , , .
- goad-form, spur-straps , ankle-joints, .
- [ .] - , , , , .