Dịch

jamber

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với jambeaudanh từthường dùng số nhiều (usually plural)Synonym of jambeau (“piece of armor for the leg”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jamberDạng gốc (base form)
  2. jambersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • […] , ; […]

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạijaumber

AI