jamber
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với jambeaudanh từthường dùng số nhiều (usually plural)Synonym of jambeau (“piece of armor for the leg”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jamberDạng gốc (base form)
- jambersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- […] , ; […]
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạijaumber