Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Được nâng lên, nâng lên khỏi mặt đất hoặc được nâng lên bằng kíchtính từHoisted, lifted off the ground, or propped up using a jack.
- Mô tả ô tô 4x4 có "bộ nâng", nâng thân và/hoặc khung cao hơn nguyên bảntính từDescribes a 4x4 automobile that has a "lift kit", raising the body and/or frame higher than stock.
- Tăng hoặc mở rộng đáng kểtính từSignificantly increased or expanded.
- Dưới tác dụng của chất kích thích; caotính từUnder the influence of stimulants; high.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jacked upDạng gốc (base form)
- more jacked upSo sánh hơn (comparative)
- most jacked upSo sánh nhất (superlative)
5 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 5
Kích thích
- Kích thích, hưng phấnStimulated, excited.
Ví dụ
- ?
- .
- triple-barrel .