fucked up
tính từ (adjective)trạng từ (adverb)
AUnguồn
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Hiểu sai hoặc hiểu sai; đi sai đường; nhầm rồitính từMisconstrued or misunderstood; taken the wrong way; mistaken.
- Tốt không thể tin được; tuyệt vờitính từUnbelievably good; amazing.
- Một cách lộn xộn hoặc lộn xộn; (nói rộng ra) dưới ảnh hưởng của rượu hoặc ma túytrạng từIn a screwed up or messed up manner; (by extension) under the influence of alcohol or drugs.
- Tất cả đều sai; nhầm; đi sai đườngtrạng từAll wrong; mistaken; taken the wrong way
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fucked upDạng gốc (base form)
- more fucked upSo sánh hơn (comparative)
- most fucked upSo sánh nhất (superlative)
4 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 4
Hỏng bét
- Hỏng bét, quái đảnDamaged; poorly manufactured; injured.
Họ từ (word family)
cùng gốc fucked upNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .
- back’s .
- [] ... . (.) .