Dịch

fucked up

tính từ (adjective)trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Hiểu sai hoặc hiểu sai; đi sai đường; nhầm rồitính từMisconstrued or misunderstood; taken the wrong way; mistaken.
  2. Tốt không thể tin được; tuyệt vờitính từUnbelievably good; amazing.
  3. Một cách lộn xộn hoặc lộn xộn; (nói rộng ra) dưới ảnh hưởng của rượu hoặc ma túytrạng từIn a screwed up or messed up manner; (by extension) under the influence of alcohol or drugs.
  4. Tất cả đều sai; nhầm; đi sai đườngtrạng từAll wrong; mistaken; taken the wrong way

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fucked upDạng gốc (base form)
  2. more fucked upSo sánh hơn (comparative)
  3. most fucked upSo sánh nhất (superlative)

4 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 4
Hỏng bét
  1. Hỏng bét, quái đảnDamaged; poorly manufactured; injured.

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , .
  • back’s .
  • [] ... . (.) .

AI