Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jackass cover
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tấm khiên
danh từ
A buckler plate.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jackass cover
Dạng gốc
(base form)
jackass cover
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
盾
dùn
Khiên (CL: [mian 4])
干
gān
Khiên, mộc
Tiếng Tây Ban Nha
escudo
Khiên, lá chắn
luna
Khiên, lá chắn
tarja
Cái khiên
AI
1
Tấm khiên
1
Tấm khiên
1
Tấm khiên