isobaric
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Có cùng áp suất, khối lượng hoặc mật độtính từhaving the same pressures, masses, or densities
- Đẳng áptính từ(of a process) having a constant pressure throughout
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- isobaricDạng gốc (base form)
- more isobaricSo sánh hơn (comparative)
- most isobaricSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| isobaric spindanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với isospin |
| isobaric heatingdanh từ | danh từ | Sự nóng lên của một cái gì đó ở áp suất không đổi |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Đẳng áp
- isobaryonic
Họ từ (word family)
cùng gốc isobaricNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha