Dịch

isobaric

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Có cùng áp suất, khối lượng hoặc mật độtính từhaving the same pressures, masses, or densities
  2. Đẳng áptính từ(of a process) having a constant pressure throughout

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. isobaricDạng gốc (base form)
  2. more isobaricSo sánh hơn (comparative)
  3. most isobaricSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

isobaric spindanh từĐồng nghĩa với isospin
isobaric heatingdanh từSự nóng lên của một cái gì đó ở áp suất không đổi

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Đẳng áp
  1. isobaryonic

AI